4 loại thuốc trị mụn bác sĩ khuyên dùng hiện nay

Mụn không phải lúc nào cũng cần một loại thuốc giống nhau. Mụn ẩn, mụn đầu đen, mụn viêm và mụn kèm thâm sau viêm có thể cần những nhóm hoạt chất khác nhau, vì vậy việc chọn thuốc trị mụn nên dựa trên loại tổn thương, mức độ mụn và tình trạng da thay vì chỉ dựa vào tên sản phẩm.

Trong thực hành da liễu, các nhóm thường được sử dụng gồm retinoid bôi như Adapalene, Benzoyl Peroxide, Azelaic Acid và kháng sinh bôi. Hướng dẫn của American Academy of Dermatology (AAD) cũng đưa các nhóm này vào các lựa chọn điều trị mụn được khuyến nghị. (Học viện Da liễu Hoa Kỳ)

Nếu sau mụn bạn chủ yếu còn thâm và không còn nhiều tổn thương viêm, hướng chăm sóc sẽ khác với việc tiếp tục dùng nhiều thuốc trị mụn. Khi đó, có thể tham khảo thêm một serum Tranexamic Acid 3% được Athena Trading giới thiệu cho mục tiêu chăm sóc da không đều màu và thâm sau mụn. 

1. 4 loại thuốc trị mụn bác sĩ khuyên dùng có phù hợp với mọi loại mụn không?

Không. Không có một loại thuốc trị mụn duy nhất phù hợp với tất cả tình trạng mụn.

Mụn trứng cá hình thành liên quan đến nhiều cơ chế như tắc nghẽn nang lông, tăng tiết bã nhờn, viêm và sự phát triển quá mức của vi khuẩn liên quan đến mụn. Vì vậy, thuốc được lựa chọn tùy vào biểu hiện chính của da.

Có thể hình dung nhanh:

Tình trạng mụn Nhóm hoạt chất thường được cân nhắc Mục tiêu chính
Mụn ẩn, mụn đầu trắng Adapalene/retinoid Giảm bít tắc nang lông
Mụn đầu đen Adapalene/retinoid Kiểm soát quá trình hình thành comedone
Mụn viêm đỏ, mụn mủ Benzoyl Peroxide Giảm vi khuẩn liên quan đến mụn và viêm
Mụn kèm thâm sau viêm Azelaic Acid hoặc phác đồ phù hợp Kiểm soát mụn và hỗ trợ cải thiện thâm
Mụn viêm cần kháng sinh Kháng sinh bôi trong chỉ định phù hợp Giảm vi khuẩn và viêm

Điểm quan trọng là “bác sĩ khuyên dùng” không đồng nghĩa với việc mọi người đều có thể tự mua và sử dụng cùng một thuốc. Một số thuốc là thuốc kê đơn, một số cần đánh giá chống chỉ định hoặc phối hợp với hoạt chất khác.

4 loại thuốc trị mụn bác sĩ khuyên dùng
4 nhóm thuốc trị mụn thường được sử dụng tùy theo loại mụn và mục tiêu điều trị.

2. 4 loại thuốc trị mụn thường được sử dụng trong da liễu

2.1. Adapalene và nhóm retinoid – ưu tiên cho mụn ẩn, mụn đầu trắng và đầu đen

Adapalene thuộc nhóm retinoid bôi, thường được sử dụng để kiểm soát mụn thông qua việc tác động lên quá trình sừng hóa và hình thành bít tắc nang lông.

Đây là lý do nhóm retinoid thường được cân nhắc khi người bệnh có nhiều:

  • Mụn ẩn.
  • Mụn đầu trắng.
  • Mụn đầu đen.
  • Tổn thương tái phát do bít tắc lỗ chân lông.

AAD liệt kê retinoid bôi, trong đó có Adapalene, là một trong những nhóm điều trị mụn được khuyến nghị.

Điểm cần lưu ý: Adapalene không phải thuốc “chấm từng nốt mụn” theo kiểu chỉ bôi lên nốt đang nổi. Retinoid thường được sử dụng trên vùng da có xu hướng bị mụn, theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc thông tin thuốc.

Trong thời gian đầu, da có thể khô, đỏ hoặc châm chích. Việc bôi nhiều hơn không giúp mụn hết nhanh hơn mà có thể làm tăng kích ứng.

Lưu ý quan trọng: Retinoid bôi như Adapalene không được khuyến nghị sử dụng trong thai kỳ. Nếu đang mang thai hoặc dự định mang thai, cần trao đổi với bác sĩ trước khi điều trị mụn. 

2.2. Benzoyl Peroxide – lựa chọn phổ biến cho mụn viêm

Benzoyl Peroxide (BPO) là một hoạt chất trị mụn phổ biến, có tác dụng làm giảm vi khuẩn liên quan đến mụn và có đặc tính chống viêm.

Hoạt chất này thường được cân nhắc trong các trường hợp:

  • Mụn viêm đỏ.
  • Mụn mủ.
  • Mụn có xu hướng tái phát.
  • Phác đồ cần kiểm soát vi khuẩn liên quan đến mụn.

AAD khuyến nghị Benzoyl Peroxide và cũng nhấn mạnh vai trò của nó khi kết hợp với retinoid hoặc kháng sinh trong những phác đồ phù hợp. 

Benzoyl Peroxide có thể gây:

  • Khô da.
  • Đỏ da.
  • Châm chích.
  • Bong nhẹ.

Ngoài ra, BPO có thể làm bạc màu tóc, khăn hoặc quần áo tiếp xúc trực tiếp với thuốc. NHS cũng ghi nhận các phản ứng như khô, nóng rát, ngứa, đỏ và bong da có thể xảy ra khi sử dụng. (nhs.uk)

Mẹo quan trọng: Không nên nghĩ “nồng độ càng cao thì thuốc càng mạnh và càng nhanh hết mụn”. Với một số trường hợp, bắt đầu ở nồng độ thấp hơn có thể giúp da dễ thích nghi hơn.

2.3. Azelaic Acid – hỗ trợ mụn và thâm sau mụn

Azelaic Acid là một lựa chọn đáng chú ý vì có thể tác động đồng thời đến mụn và các vùng tăng sắc tố sau viêm.

AAD cho biết Azelaic Acid có thể giúp làm thông thoáng lỗ chân lông, tác động lên vi khuẩn liên quan đến mụn, giảm viêm và hỗ trợ cải thiện các đốm sẫm màu xuất hiện sau khi mụn lành. (Học viện Da liễu Hoa Kỳ)

Vì vậy, hoạt chất này có thể được cân nhắc khi da có tình trạng:

mụn → viêm → để lại thâm.

Đây cũng là điểm khác biệt so với việc chỉ tập trung vào một thuốc trị mụn viêm.

Tuy nhiên, Azelaic Acid vẫn có thể gây:

  • Châm chích.
  • Ngứa.
  • Khô da.
  • Đỏ da.

Nếu da rất nhạy cảm, nên bắt đầu theo tần suất phù hợp thay vì bôi quá nhiều ngay từ đầu.

2.4. Clindamycin và kháng sinh bôi – khi nào bác sĩ mới cân nhắc sử dụng?

Clindamycin là kháng sinh có thể được sử dụng dưới dạng bôi trong một số phác đồ điều trị mụn viêm.

Nhưng đây không phải nhóm nên tự mua và sử dụng kéo dài.

Lý do là việc sử dụng kháng sinh không phù hợp có thể góp phần vào kháng kháng sinh. Vì vậy, AAD khuyến nghị khi kháng sinh bôi được sử dụng trong điều trị mụn, nó thường được phối hợp với Benzoyl Peroxide để giảm nguy cơ kháng thuốc. 

NICE cũng không khuyến nghị sử dụng kháng sinh bôi hoặc kháng sinh uống đơn độc để điều trị mụn. 

Vì vậy:

Kháng sinh bôi là thuốc cần có lý do sử dụng rõ ràng, không phải lựa chọn mặc định cho mụn ẩn hoặc mọi loại mụn.

 So sánh Adapalene Benzoyl Peroxide Azelaic Acid và Clindamycin trị mụn
Không phải thuốc trị mụn nào cũng phù hợp với cùng một loại mụn.

3. Chọn thuốc trị mụn theo từng loại mụn như thế nào?

Thay vì tìm kiếm một thuốc trị mụn hiệu quả nhất, nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Tôi đang có loại mụn nào?”

3.1. Mụn ẩn và mụn đầu trắng nên ưu tiên nhóm nào?

Nếu tổn thương chính là những nốt nhỏ, không viêm hoặc ít viêm, nằm dưới bề mặt da, mục tiêu thường là kiểm soát bít tắc nang lông.

Retinoid bôi như Adapalene là một nhóm thường được sử dụng cho mục tiêu này.

Không nên tự bổ sung thêm kháng sinh chỉ vì cảm thấy “mụn ẩn lâu hết”.

Nếu chưa chắc đó có phải mụn ẩn hay không, cần phân biệt với các tình trạng khác có biểu hiện tương tự.

3.2. Mụn đầu đen nên dùng hoạt chất gì?

Mụn đầu đen là open comedone, hình thành khi chất bít tắc trong nang lông tiếp xúc với không khí và bị oxy hóa, tạo màu đen; không phải đơn giản là “bụi bẩn nằm trong lỗ chân lông”. 

Retinoid bôi có thể được sử dụng để kiểm soát quá trình hình thành comedone.

Salicylic Acid cũng là một hoạt chất thường được sử dụng cho mụn đầu đen và đầu trắng nhờ khả năng hỗ trợ làm thông thoáng lỗ chân lông. 

Do đó, không nhất thiết phải dùng kháng sinh cho mụn đầu đen.

3.3. Mụn viêm đỏ, mụn mủ nên điều trị ra sao?

Khi xuất hiện nhiều nốt đỏ, sưng hoặc có mủ, mục tiêu điều trị không chỉ còn là làm thông thoáng lỗ chân lông mà còn phải kiểm soát viêm.

Benzoyl Peroxide thường được sử dụng trong nhóm tình trạng này. Tùy mức độ, bác sĩ có thể phối hợp retinoid, Benzoyl Peroxide hoặc thuốc khác.

Với mụn viêm mức độ trung bình đến nặng, việc tự lựa chọn thuốc bôi có thể không đủ. NICE hiện khuyến nghị các phác đồ kết hợp khác nhau tùy mức độ mụn, trong đó có Adapalene + Benzoyl Peroxide và một số phác đồ có thêm kháng sinh uống. 

3.4. Mụn kèm thâm sau viêm nên lựa chọn thế nào?

Đây là trường hợp dễ bị nhầm giữa thuốc trị mụn và sản phẩm hỗ trợ thâm sau mụn.

Nếu mụn vẫn còn hoạt động, ưu tiên đầu tiên vẫn là kiểm soát mụn và hạn chế hình thành tổn thương mới.

Nếu mụn đã giảm nhưng còn các đốm nâu sau viêm, có thể cân nhắc những hoạt chất hướng đến tăng sắc tố như Azelaic Acid hoặc một routine chăm sóc sắc tố phù hợp.

Lúc này, các sản phẩm như serum trị thâm mụn của các thương hiệu nổi tiếng chỉ nên được so sánh dựa trên thành phần, mục tiêu sử dụng và khả năng dung nạp thay vì chỉ nhìn vào tên thương hiệu.

Cách chọn thuốc trị mụn theo từng loại mụn
Xác định loại mụn trước khi lựa chọn thuốc hoặc hoạt chất điều trị.

4. Có nên kết hợp nhiều loại thuốc trị mụn cùng lúc?

Có thể, nhưng không nên tự chồng quá nhiều hoạt chất.

Thực tế, hướng dẫn AAD ủng hộ việc kết hợp các phương pháp tác động lên những cơ chế khác nhau khi phù hợp. 

Điều quan trọng là kết hợp có chiến lược, không phải càng nhiều thuốc càng tốt.

4.1. Adapalene kết hợp Benzoyl Peroxide

Đây là một trong những phối hợp thường gặp trong điều trị mụn.

Hai hoạt chất tác động theo những hướng khác nhau:

  • Adapalene: hỗ trợ kiểm soát bít tắc và quá trình hình thành tổn thương mụn.
  • Benzoyl Peroxide: giảm vi khuẩn liên quan đến mụn và hỗ trợ kiểm soát viêm.

NICE đưa phối hợp Adapalene + Benzoyl Peroxide vào nhóm lựa chọn điều trị đầu tay cho nhiều mức độ mụn. (Nice)

4.2. Kháng sinh bôi vì sao thường cần phối hợp Benzoyl Peroxide?

Kháng sinh bôi không nên được xem như giải pháp dùng đơn độc kéo dài.

Benzoyl Peroxide có vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc khi được sử dụng cùng kháng sinh trị mụn. Đây cũng là thực hành được AAD và NICE nhấn mạnh. 

Vì vậy, nếu đang được bác sĩ kê Clindamycin hoặc một kháng sinh bôi khác, không nên tự ý thay đổi cách phối hợp hoặc kéo dài thời gian sử dụng.

4.3. Những hoạt chất không nên tự ý chồng quá nhiều trong cùng routine

Một routine trị mụn quá nhiều treatment có thể khiến da:

khô → kích ứng → viêm → khó duy trì thuốc → thâm sau viêm dễ rõ hơn.

Đặc biệt cần thận trọng khi đồng thời sử dụng nhiều sản phẩm có khả năng gây khô hoặc kích ứng như:

  • Retinoid.
  • Benzoyl Peroxide.
  • AHA/BHA.
  • Sản phẩm tẩy tế bào chết mạnh.
  • Các treatment trị mụn khác.

Không phải tất cả đều “cấm kết hợp”, nhưng cách phối hợp và thời điểm sử dụng cần dựa vào từng tình trạng da.

5. Thuốc trị mụn nên bôi toàn vùng hay chỉ chấm lên từng nốt mụn?

Điều này phụ thuộc vào loại thuốc và mục tiêu điều trị.

Với các thuốc kiểm soát mụn có tác động lên quá trình hình thành tổn thương mới, việc chỉ chấm vào những nốt đang nổi có thể không phải cách sử dụng phù hợp.

Ví dụ, retinoid thường được dùng trên vùng da dễ bị mụn, thay vì chỉ chấm từng nốt.

Benzoyl Peroxide cũng có thể được sử dụng trên vùng da bị mụn theo hướng dẫn thay vì bôi một lượng lớn lên từng nốt.

AAD và NHS đều nhấn mạnh việc sử dụng thuốc theo hướng dẫn và bôi lượng phù hợp, vì bôi quá nhiều có thể làm tăng kích ứng. 

Không nên tự suy luận rằng “chấm càng nhiều thuốc lên nốt mụn thì càng nhanh hết”.

6. Vì sao dùng thuốc trị mụn đúng loại nhưng da vẫn không cải thiện?

6.1. Chọn thuốc không đúng loại mụn

Ví dụ:

  • Mụn ẩn nhưng chỉ dùng thuốc chấm mụn viêm.
  • Mụn đầu đen nhưng liên tục sử dụng kháng sinh.
  • Mụn nang nhưng chỉ chăm sóc bằng mỹ phẩm không kê đơn.
  • Mụn đã hết nhưng tiếp tục dùng nhiều treatment trị mụn khiến da kích ứng.

Chọn đúng hoạt chất nhưng sai mục tiêu vẫn có thể cho kết quả kém.

6.2. Dùng thuốc không đủ thời gian

Thuốc trị mụn thường không cho kết quả chỉ sau vài ngày.

NHS cho biết nhiều phương pháp điều trị cần vài tuần đến vài tháng mới thể hiện rõ hiệu quả; một số phác đồ thường được đánh giá sau khoảng 6–12 tuần. (nhs.uk)

Vì vậy, việc đổi thuốc liên tục sau vài ngày hoặc một tuần khiến rất khó đánh giá thuốc nào thực sự phù hợp.

6.3. Bôi quá nhiều vì muốn mụn hết nhanh

Đây là một trong những sai lầm phổ biến.

Lượng thuốc lớn hơn không đồng nghĩa với hiệu quả lớn hơn.

Ngược lại, nhiều hoạt chất trị mụn có thể gây khô, đỏ, bong hoặc châm chích nếu sử dụng quá mức.

6.4. Không dưỡng ẩm khiến da kích ứng và khó duy trì điều trị

Điều trị mụn không chỉ là “diệt mụn”.

Nếu hàng rào da bị kích ứng liên tục, người dùng có thể phải giảm hoặc ngừng thuốc, từ đó khó duy trì phác đồ.

Một routine cơ bản thường cần:

làm sạch dịu nhẹ → thuốc theo hướng dẫn → dưỡng ẩm phù hợp → chống nắng ban ngày.

6.5. Tự đổi thuốc liên tục khi chưa đánh giá được hiệu quả

Hôm nay dùng Adapalene, vài ngày sau đổi sang Benzoyl Peroxide, tiếp tục thêm acid, rồi chuyển sang kháng sinh bôi… sẽ khiến da khó thích nghi và khó xác định nguyên nhân khi bị kích ứng.

Nếu mụn không cải thiện như kỳ vọng, nên đánh giá lại chẩn đoán, mức độ mụn, cách sử dụng và thời gian điều trị trước khi đổi thuốc.

7. Những tác dụng phụ thường gặp khi dùng thuốc trị mụn cần biết

7.1. Khô, bong tróc và đỏ da

Đây là những phản ứng có thể gặp khi bắt đầu một số thuốc trị mụn, đặc biệt với retinoid và Benzoyl Peroxide.

Mức độ nhẹ có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh tần suất sử dụng và chăm sóc hỗ trợ theo hướng dẫn.

Không nên cố chịu đựng kích ứng nghiêm trọng với suy nghĩ:

“Càng bong nhiều thì thuốc càng hiệu quả.”

Đó không phải là tiêu chí đáng tin cậy để đánh giá hiệu quả điều trị.

7.2. Châm chích hoặc kích ứng trong thời gian đầu

Một số người có thể cảm thấy châm chích nhẹ khi bắt đầu treatment.

Tuy nhiên, cần theo dõi diễn biến.

Nếu da ngày càng đỏ, đau rát, sưng hoặc tổn thương lan rộng, không nên tiếp tục tăng treatment.

7.3. Khi nào phản ứng trên da không còn được xem là bình thường?

Nên liên hệ bác sĩ hoặc nhân viên y tế nếu xuất hiện:

  • Đỏ rát dữ dội.
  • Sưng nhiều.
  • Đau hoặc bỏng rát kéo dài.
  • Phát ban lan rộng.
  • Phù môi, mặt hoặc mắt.
  • Khó thở hoặc dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

Đặc biệt, nếu thuốc được kê đơn, không nên tự ý thay đổi liều hoặc phối hợp thêm thuốc khác khi chưa được hướng dẫn.

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng thuốc trị mụn
Khô và bong nhẹ có thể xảy ra, nhưng kích ứng nghiêm trọng cần được đánh giá.

8. Khi nào thuốc bôi không đủ và cần bác sĩ đánh giá phương pháp khác?

8.1. Mụn viêm mức độ trung bình đến nặng

Khi mụn viêm xuất hiện nhiều, lan rộng hoặc kéo dài, chỉ sử dụng một loại thuốc bôi trị mụn có thể không đủ.

NICE hiện có các phác đồ kết hợp thuốc bôi và trong một số trường hợp là thuốc uống tùy mức độ mụn. 

8.2. Mụn bọc, mụn nang hoặc có nguy cơ để lại sẹo

Mụn dạng nốt, nang, sâu và đau thường cần được đánh giá sớm hơn.

Lý do không chỉ là làm sạch mụn hiện tại mà còn nhằm giảm nguy cơ để lại sẹo mụn.

AAD khuyến nghị người có mụn nặng, mụn dạng nốt đau hoặc có sẹo/nguy cơ sẹo nên được bác sĩ da liễu đánh giá.

8.3. Mụn tái phát liên tục dù đã chăm sóc đúng cách

Nếu đã sử dụng thuốc đúng hướng dẫn trong thời gian phù hợp nhưng mụn vẫn liên tục tái phát, cần xem xét lại:

  • Loại mụn.
  • Mức độ mụn.
  • Thuốc đang sử dụng.
  • Cách sử dụng.
  • Yếu tố nội tiết hoặc thuốc đang dùng.
  • Khả năng chẩn đoán ban đầu chưa chính xác.

Không nên chỉ tiếp tục đổi sang một sản phẩm mới.

8.4. Khi nào bác sĩ có thể cân nhắc thuốc uống?

Tùy tình trạng, bác sĩ có thể cân nhắc kháng sinh uống, liệu pháp nội tiết hoặc isotretinoin.

Đây là những phương pháp cần đánh giá chỉ định và chống chỉ định cụ thể, đặc biệt với isotretinoin.

AAD và NICE đều đưa các lựa chọn điều trị toàn thân vào phác đồ dành cho những trường hợp phù hợp. 

9. 5 sai lầm cần tránh khi tự mua thuốc trị mụn

9.1. Mua thuốc theo review mà không xem hoạt chất

Một sản phẩm được nhiều người khen chưa chắc phù hợp với loại mụn của bạn.

Hãy kiểm tra:

hoạt chất → nồng độ → loại mụn → hướng dẫn sử dụng → chống chỉ định.

9.2. Tự dùng kháng sinh bôi kéo dài

Đây là sai lầm cần đặc biệt tránh.

Kháng sinh bôi không nên được xem như một loại thuốc chấm mụn có thể dùng vô thời hạn. Việc sử dụng cần có mục tiêu và thời gian phù hợp nhằm hạn chế nguy cơ kháng thuốc. 

9.3. Dùng càng nhiều thuốc càng nghĩ mụn sẽ khỏi nhanh

Một routine có 5–7 treatment không đồng nghĩa với hiệu quả cao hơn.

Đặc biệt, khi nhiều hoạt chất cùng gây khô và kích ứng, hàng rào da có thể bị ảnh hưởng và việc điều trị trở nên khó duy trì.

9.4. Ngừng thuốc ngay khi vừa thấy mụn giảm

Một số phác đồ cần được duy trì theo thời gian và tần suất phù hợp để kiểm soát mụn.

Việc tự ngừng thuốc ngay khi thấy da cải thiện có thể khiến mụn quay trở lại.

Thời gian điều trị và giai đoạn duy trì phụ thuộc từng hoạt chất và tình trạng cụ thể. 

9.5. Tự sử dụng thuốc kê đơn cho tình trạng mụn chưa được đánh giá

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng với:

  • Kháng sinh.
  • Retinoid kê đơn.
  • Thuốc uống trị mụn.
  • Isotretinoin.
  • Các thuốc có chống chỉ định đặc biệt.

Thuốc trị mụn bác sĩ kê cần được sử dụng đúng chỉ định, đúng liều và đúng thời gian.

10. Câu hỏi thường gặp về thuốc trị mụn bác sĩ khuyên dùng

10.1. Thuốc trị mụn bao lâu mới có hiệu quả?

Không có một mốc thời gian giống nhau cho tất cả thuốc.

Nhiều phương pháp cần vài tuần đến vài tháng mới đánh giá được hiệu quả tương đối rõ. NHS ghi nhận nhiều phương pháp trị mụn cần khoảng 2–3 tháng để bắt đầu phát huy tác dụng rõ rệt. 

Vì vậy, không nên đổi thuốc chỉ sau vài ngày nếu chưa có phản ứng bất thường.

10.2. Adapalene và Benzoyl Peroxide nên chọn loại nào?

Không thể chọn chỉ dựa trên câu hỏi “loại nào mạnh hơn”.

  • Adapalene: thường phù hợp với mục tiêu kiểm soát bít tắc, mụn ẩn, mụn đầu trắng và đầu đen.
  • Benzoyl Peroxide: thường được sử dụng để kiểm soát vi khuẩn liên quan đến mụn và viêm.

Trong một số phác đồ, hai hoạt chất còn được kết hợp với nhau. NICE đưa Adapalene + Benzoyl Peroxide vào nhóm lựa chọn điều trị đầu tay cho nhiều mức độ mụn. 

10.3. Mụn ẩn có cần dùng kháng sinh không?

Không phải cứ mụn ẩn là cần kháng sinh.

Nếu vấn đề chính là bít tắc nang lông và mụn không viêm, retinoid bôi thường là một trong những nhóm được cân nhắc.

Kháng sinh thường liên quan nhiều hơn đến việc kiểm soát mụn viêm và cần sử dụng có chỉ định.

10.4. Có nên dùng thuốc trị mụn mỗi ngày không?

Tùy thuốc.

Một số thuốc được hướng dẫn sử dụng hằng ngày, trong khi với làn da nhạy cảm, bác sĩ có thể điều chỉnh tần suất để tăng khả năng dung nạp.

Không nên tự tăng tần suất vì nghĩ rằng dùng nhiều hơn sẽ nhanh khỏi hơn.

10.5. Dùng thuốc trị mụn bị bong da có nên tiếp tục không?

Bong nhẹ có thể xuất hiện với một số treatment, nhưng bong nhiều, đau rát hoặc đỏ kéo dài không phải dấu hiệu cho thấy thuốc đang hoạt động tốt hơn.

Có thể cần giảm tần suất, củng cố dưỡng ẩm hoặc trao đổi lại với bác sĩ tùy mức độ phản ứng.

10.6. Phụ nữ mang thai có dùng thuốc trị mụn được không?

Không nên tự chọn thuốc trị mụn khi đang mang thai.

AAD khuyến cáo tránh các retinoid trong thai kỳ, bao gồm Adapalene; trong khi Azelaic Acid được xem là một lựa chọn có hồ sơ an toàn thuận lợi hơn và Benzoyl Peroxide thường chỉ nên sử dụng sau khi trao đổi với bác sĩ. (Học viện Da liễu Hoa Kỳ)

Nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc cho con bú, nên thông báo cho bác sĩ trước khi bắt đầu hoặc tiếp tục bất kỳ thuốc trị mụn nào.

Kết luận

4 loại thuốc trị mụn bác sĩ khuyên dùng thường được nhắc đến gồm Adapalene/nhóm retinoid, Benzoyl Peroxide, Azelaic Acid và kháng sinh bôi như Clindamycin. Tuy nhiên, đây không phải danh sách “4 thuốc tốt nhất” để mọi người tự mua và sử dụng giống nhau.

Cách lựa chọn hợp lý hơn là xác định:

Loại mụn → mức độ viêm → mục tiêu điều trị → khả năng dung nạp → thời gian sử dụng → có cần bác sĩ đánh giá hay không.

Nếu mụn đã giảm nhưng vấn đề còn lại chủ yếu là thâm sau mụn, không nên tiếp tục tăng thuốc trị mụn chỉ để làm mờ sắc tố. Khi đó có thể chuyển trọng tâm sang chăm sóc tăng sắc tố phù hợp, chẳng hạn một sản phẩm Tranexamic Acid được xây dựng cho mục tiêu chăm sóc da không đều màu. Tham khảo Tranexamic Acid 3% tại Athena Trading

 

Nguồn tham khảo

  1. American Academy of Dermatology (AAD) – Acne Clinical Guideline: các khuyến nghị hiện hành về retinoid bôi, Benzoyl Peroxide, kháng sinh bôi, Azelaic Acid và các phác đồ phối hợp. AAD Acne Clinical Guideline
  2. American Academy of Dermatology – Acne: Diagnosis and Treatment: thông tin về Benzoyl Peroxide, kháng sinh bôi, retinoid, Azelaic Acid và các thuốc phối hợp. AAD – Acne: Diagnosis and Treatment
  3. NICE NG198 – Acne vulgaris: management: hướng dẫn lựa chọn điều trị theo mức độ mụn, bao gồm Adapalene + Benzoyl Peroxide và các phối hợp khác. NICE – Acne vulgaris: management
  4. NHS – Acne treatment: thông tin về thời gian đáp ứng, Benzoyl Peroxide, retinoid, kháng sinh bôi và Azelaic Acid. NHS – Acne Treatment
  5. American Academy of Dermatology – Acne treatment during pregnancy: lưu ý về Adapalene, retinoid, Azelaic Acid, Benzoyl Peroxide và các thuốc trị mụn trong thai kỳ. AAD – Acne treatment during pregnancy

SPIN TO WIN!

  • Try your lucky to get discount coupon
  • 1 spin per email
  • No cheating
Try Your Lucky
Không bao giờ
Nhắc lại sau
Không, cảm ơn