Khi tìm tranexamic acid trong mỹ phẩm, nhiều người thường bắt đầu bằng một câu hỏi rất đơn giản: “3% hay 5% tốt hơn?”. Nhưng đây chưa phải cách đọc công thức chính xác.
Cùng chứa Tranexamic Acid, một serum có thể tập trung vào sắc tố, một sản phẩm khác lại kết hợp thêm niacinamide hoặc vitamin C, trong khi công thức khác ưu tiên cấp ẩm và làm dịu. Vì vậy, nồng độ chỉ là một phần của công thức, không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá một sản phẩm.
Nếu bạn đang tìm một serum chứa Tranexamic Acid để đưa vào routine dưỡng sáng, có thể tham khảo Serum Tranexamic Acid 3% của IntelDerm, sau đó đối chiếu với nhu cầu da và toàn bộ bảng thành phần thay vì chỉ nhìn vào tên sản phẩm.

1. Một mỹ phẩm có Tranexamic Acid chưa chắc giống một mỹ phẩm Tranexamic Acid khác
Tranexamic Acid trong skincare thường được quan tâm vì khả năng hỗ trợ cải thiện tình trạng tăng sắc tố. Tuy nhiên, khi đi vào một công thức mỹ phẩm, Tranexamic Acid không hoạt động trong một “khoảng trống”.
Hiệu quả và trải nghiệm của sản phẩm còn phụ thuộc vào:
- Tranexamic Acid ở dạng nào.
- Nồng độ bao nhiêu.
- Đứng ở vị trí nào trong bảng thành phần.
- Có những hoạt chất hỗ trợ nào đi cùng.
- Công thức có nhóm cấp ẩm, làm dịu hay không.
- Texture và nền sản phẩm có phù hợp với routine hay không.
- Người dùng có chống nắng và duy trì routine đều đặn hay không.
Đây là lý do hai sản phẩm chứa Tranexamic Acid có thể cùng hướng đến da không đều màu nhưng lại có chiến lược công thức rất khác nhau.
Ví dụ, một công thức có thể đặt trọng tâm vào Tranexamic Acid + Niacinamide, trong khi công thức khác chọn Tranexamic Acid + Kojic Acid + Niacinamide. Một sản phẩm khác lại thiên về Tranexamic Acid + Hyaluronic Acid + Panthenol để bổ sung yếu tố cấp ẩm và làm dịu.
Nói cách khác:
Đừng hỏi “sản phẩm này có Tranexamic Acid không?” rồi dừng lại. Hãy hỏi “Tranexamic Acid đang được đặt trong công thức như thế nào?”
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp về các hoạt chất bôi ngoài da trong điều trị nám cho thấy Tranexamic Acid là một trong những hoạt chất đang được nghiên cứu, nhưng bằng chứng giữa các công thức và phương pháp sử dụng vẫn không đồng nhất.
Nếu muốn hiểu sâu hơn về bản chất hoạt chất này trước khi đọc bảng thành phần, bạn có thể xem thêm bài Tranexamic Acid trong mỹ phẩm.
2. Tranexamic Acid phù hợp với vấn đề nào và không nên kỳ vọng điều gì?
Tranexamic Acid trị thâm: phù hợp khi thâm thuộc nhóm tăng sắc tố
Với các vết thâm nâu phẳng sau mụn hoặc tình trạng da không đều màu, Tranexamic Acid trị thâm là một hướng chăm sóc có cơ sở nghiên cứu.
Điểm quan trọng là phải phân biệt thâm sau viêm với sẹo.
Nếu vùng da sau mụn chỉ còn một mảng nâu hoặc nâu xám phẳng, đây có thể là tăng sắc tố sau viêm. Trong trường hợp này, nhóm hoạt chất hỗ trợ sắc tố có thể được cân nhắc.
Ngược lại, nếu tổn thương đã trở thành:
- sẹo lõm;
- sẹo lồi;
- bề mặt da thay đổi rõ;
- mô sẹo xơ cứng;
thì serum chứa Tranexamic Acid không phải sản phẩm chuyên điều trị cấu trúc sẹo.
Tranexamic Acid trị nám: có tiềm năng nhưng không phải “thuốc xóa nám”
Nghiên cứu hiện có cho thấy Tranexamic Acid có tiềm năng hỗ trợ cải thiện nám. Một phân tích gộp năm 2024 tổng hợp 22 nghiên cứu với 1.280 người cho thấy TXA có thể làm giảm mức độ nám, nhưng các nghiên cứu rất khác nhau về đường dùng, thời gian và phác đồ phối hợp.
Điều này có ý nghĩa quan trọng khi đọc quảng cáo Tranexamic Acid trị nám:
Có bằng chứng nghiên cứu về hoạt chất ≠ mọi mỹ phẩm chứa hoạt chất đều có hiệu quả giống nhau.
Đặc biệt, nám là tình trạng có xu hướng tái phát và thường cần phối hợp chống nắng, kiểm soát kích ứng và duy trì lâu dài. DermNet cũng liệt kê Tranexamic Acid bên cạnh nhiều hoạt chất khác đang được sử dụng hoặc nghiên cứu trong quản lý nám.
Không nên kỳ vọng Tranexamic Acid sẽ làm da trắng bật tông trong vài ngày
Mục tiêu hợp lý hơn là:
- hỗ trợ làm đều màu;
- cải thiện vẻ ngoài của vùng da tăng sắc tố;
- hỗ trợ giảm thâm sạm;
- bổ sung một hoạt chất vào routine kiểm soát sắc tố.
Nếu sản phẩm quảng cáo theo hướng “xóa sạch nám”, “trắng nhanh” hoặc “thay đổi màu da tức thì”, người mua nên quay lại kiểm tra toàn bộ công thức và mức độ bằng chứng thay vì chỉ nhìn tên Tranexamic Acid.
3. Nồng độ Tranexamic Acid có phải càng cao càng tốt?
Đây là phần dễ khiến người mua hiểu sai nhất khi so sánh Tranexamic Acid 3% và Tranexamic Acid 5%.
Vì sao không thể chỉ so 3% với 5%?
Có một điểm cần phân biệt:
3% Tranexamic Acid nguyên chất và 3% một dẫn xuất của Tranexamic Acid không nhất thiết là cùng một thứ.
Ví dụ, Good Molecules công bố công thức Discoloration Correcting Serum sử dụng cetyl tranexamate mesylate, một dạng dẫn xuất của Tranexamic Acid, kết hợp với niacinamide. Vì vậy, không nên lấy con số trên hai nhãn khác nhau rồi kết luận sản phẩm nào “mạnh hơn”. (Good Molecules)
Ngay cả với Tranexamic Acid bôi ngoài da ở dạng nguyên chất, các nghiên cứu lâm sàng đã sử dụng nhiều nồng độ khác nhau.
Một số nghiên cứu đánh giá 3% Tranexamic Acid, trong khi nhiều thử nghiệm khác sử dụng 5%. Có nghiên cứu 2024 trên người da màu cho thấy kem Tranexamic Acid 3% cải thiện điểm mMASI sau 4 và 8 tuần, nhưng đó là một nghiên cứu cụ thể với một công thức cụ thể, không thể dùng để kết luận rằng mọi sản phẩm 3% đều tương đương nhau.
Ngược lại, nghiên cứu với dung dịch Tranexamic Acid 5% cũng ghi nhận khả năng cải thiện nám, nhưng kết quả của từng công thức không thể tự động áp dụng cho mọi sản phẩm 5%.
Nồng độ phải được đọc cùng toàn bộ công thức
Khi gặp một sản phẩm ghi Tranexamic Acid 5%, hãy đọc tiếp:
- Thành phần đứng sau Tranexamic Acid là gì?
- Có thêm hoạt chất làm sáng nào không?
- Có chất cấp ẩm và làm dịu không?
- Nền serum có phù hợp với da của bạn không?
- Sản phẩm có hướng dẫn sử dụng rõ ràng không?
- Có cần giảm tần suất khi da nhạy cảm không?
Ví dụ, Naturium Tranexamic Topical Acid 5% không chỉ chứa 5% Tranexamic Acid mà còn phối hợp Kojic Acid, Niacinamide, chiết xuất cam thảo, Panthenol và Sodium Hyaluronate. Đây là một công thức theo hướng đa hoạt chất kiểm soát sắc tố, chứ không đơn thuần là “5% TXA”. (Naturium)
Khả năng duy trì quan trọng hơn chạy theo con số
Một công thức quá nhiều hoạt chất có thể khiến routine trở nên khó duy trì nếu da dễ kích ứng.
Với chăm sóc sắc tố, một sản phẩm mà bạn có thể sử dụng đều đặn, kết hợp chống nắng và không khiến da liên tục đỏ rát có thể thực tế hơn việc chọn một sản phẩm có nồng độ cao chỉ vì con số trên bao bì.
Cách đọc đúng:
Nồng độ → dạng hoạt chất → hoạt chất phối hợp → nền công thức → khả năng duy trì.

4. 6 kiểu phối hợp Tranexamic Acid thường gặp trong mỹ phẩm
Một trong những cách nhanh nhất để hiểu mỹ phẩm chứa Tranexamic Acid là nhìn vào hoạt chất đứng cạnh nó.
Tranexamic Acid + Niacinamide
Đây là một trong những kiểu phối hợp phổ biến.
Niacinamide thường được sử dụng trong các công thức hướng đến da không đều màu, hàng rào da và tình trạng da xỉn màu. Khi kết hợp với Tranexamic Acid, chiến lược công thức thường tập trung vào sắc tố + cải thiện tổng thể bề mặt da.
Ví dụ, Good Molecules công bố công thức chứa dẫn xuất Tranexamic Acid cùng 4% Niacinamide, trong khi Hada Labo Perfect White Tranexamic Acid Serum công bố 2% Tranexamic Acid + 5% Niacinamide, đồng thời bổ sung Vitamin C, Vitamin E và hệ HA. (Good Molecules)
Phù hợp để cân nhắc: da không đều màu, thâm sau mụn, xỉn màu.
Tranexamic Acid + Vitamin C
Đây là hướng phối hợp giữa một hoạt chất hỗ trợ sắc tố và một nhóm chất chống oxy hóa.
Không phải mọi Vitamin C đều giống nhau. Trong mỹ phẩm có thể gặp L-Ascorbic Acid hoặc các dẫn xuất như Magnesium Ascorbyl Phosphate, Sodium Ascorbyl Phosphate, 3-O-Ethyl Ascorbic Acid…
Một số công thức trên thị trường kết hợp trực tiếp hai nhóm này. Chẳng hạn Hada Labo công bố 2% Tranexamic Acid + Vitamin C và E, còn một số serum khác sử dụng Tranexamic Acid cùng các dạng Vitamin C ổn định hơn. (Rohto Việt Nam)
Điểm cần kiểm tra: dạng Vitamin C, nồng độ, pH và tổng số active trong công thức.
Tranexamic Acid + Kojic Acid
Kojic Acid cũng là một thành phần được sử dụng trong các công thức hướng đến tăng sắc tố.
Naturium Tranexamic Topical Acid 5% là một ví dụ rõ ràng: sản phẩm kết hợp Tranexamic Acid + Kojic Acid + Niacinamide + chiết xuất cam thảo, cùng nhóm Panthenol và Sodium Hyaluronate. (Naturium)
Đây là kiểu công thức thiên về đa tác động lên vấn đề sắc tố.
Một nghiên cứu lâm sàng trên serum chứa 3% Tranexamic Acid + 1% Kojic Acid + 5% Niacinamide cũng ghi nhận cải thiện các biểu hiện tăng sắc tố và độ đồng đều màu da sau 12 tuần. Tuy nhiên, đây là kết quả của một công thức cụ thể, không nên suy rộng cho mọi sản phẩm có cùng ba thành phần.
Tranexamic Acid + Azelaic Acid
Azelaic Acid thường được quan tâm khi người dùng vừa có vấn đề về mụn, vừa có tăng sắc tố sau viêm.
Về mặt chiến lược công thức, đây có thể là hướng dành cho người không chỉ quan tâm đến vết thâm mà còn có xu hướng xuất hiện mụn hoặc viêm.
Tuy nhiên, càng nhiều active không có nghĩa routine càng tốt. Nếu đã sử dụng retinoid, AHA/BHA, Vitamin C hoặc các treatment khác, cần xem tổng thể routine trước khi layer thêm nhiều hoạt chất.
Tranexamic Acid + Hyaluronic Acid
Đây là kiểu phối hợp dễ hiểu hơn: hỗ trợ sắc tố + cấp ẩm.
Hyaluronic Acid không phải hoạt chất “trị nám” thay cho Tranexamic Acid. Vai trò của nó trong công thức thường nghiêng về cấp ẩm và hỗ trợ trải nghiệm sử dụng.
Đây cũng là hướng công thức của Tranexamic Acid 3% IntelDerm, trong đó Athena công bố Tranexamic Acid kết hợp với Hyaluronic Acid, Panthenol và Allantoin.
Tranexamic Acid + Panthenol/Allantoin
Đây là kiểu phối hợp thiên về active sắc tố + hỗ trợ làm dịu và chăm sóc nền da.
Điểm đáng chú ý là khi điều trị hoặc chăm sóc tăng sắc tố, việc hạn chế kích ứng cũng quan trọng. Da bị viêm hoặc kích ứng có thể làm tăng sắc tố sau viêm ở một số trường hợp.
Vì vậy, một công thức không chỉ tập trung vào “làm sáng” mà còn quan tâm đến khả năng duy trì hàng rào da có thể phù hợp hơn với người muốn xây dựng routine lâu dài.
5. Serum, kem hay ampoule Tranexamic Acid: dạng nào đáng ưu tiên?
Không có một dạng bào chế nào mặc định tốt nhất cho tất cả mọi người.
Serum chứa Tranexamic Acid
Serum thường phù hợp khi Tranexamic Acid đóng vai trò treatment chính trong routine.
Ưu điểm:
- dễ đặt vào bước treatment;
- có thể xây dựng công thức tập trung vào sắc tố;
- thường có texture nhẹ;
- thuận tiện kết hợp với kem dưỡng phía sau.
Nếu routine đã có nhiều active, cần chú ý tổng số treatment thay vì cứ bổ sung thêm serum.
Kem chứa Tranexamic Acid
Kem có thể phù hợp với người muốn kết hợp hoạt chất sắc tố cùng bước dưỡng.
Đặc biệt nếu da khô hoặc dễ mất nước, việc một sản phẩm vừa cung cấp active vừa có nền dưỡng có thể giúp routine đơn giản hơn.
Ampoule Tranexamic Acid
Ampoule thường được định vị theo hướng công thức cô đặc hoặc treatment, nhưng tên gọi ampoule không tự động chứng minh nồng độ hay hiệu quả cao hơn serum.
Khi so sánh ampoule với serum, vẫn phải quay về bảng thành phần.
Vậy nên chọn dạng nào?
| Tình trạng | Có thể ưu tiên |
| Muốn thêm một treatment riêng cho sắc tố | Serum |
| Da khô, muốn kết hợp treatment và dưỡng | Kem |
| Muốn routine ít bước | Serum/kem tùy nền công thức |
| Đang dùng nhiều active | Công thức đơn giản, dễ kiểm soát |
| Da dễ kích ứng | Ưu tiên công thức có nhóm làm dịu, không layer quá nhiều active |
Texture là tiêu chí trải nghiệm; bảng thành phần mới là tiêu chí đánh giá công thức.
6. Đọc bảng thành phần mỹ phẩm Tranexamic Acid theo 4 lớp
Thay vì đọc INCI từ đầu đến cuối mà không biết tìm gì, bạn có thể chia bảng thành phần thành 4 lớp.
Lớp 1: Tranexamic Acid
Đầu tiên xác định:
- Có Tranexamic Acid thật sự hay dẫn xuất?
- Nồng độ có được công bố không?
- Nếu công bố %, đó là Tranexamic Acid hay một dạng dẫn xuất?
- Thành phần đứng ở đâu trong INCI?
Không nên đánh đồng Tranexamic Acid 3% với một sản phẩm chỉ nói chung chung “có Tranexamic Acid”.
Lớp 2: Hoạt chất hỗ trợ sắc tố
Tiếp theo tìm:
- Niacinamide
- Vitamin C hoặc dẫn xuất Vitamin C
- Kojic Acid
- Azelaic Acid
- Alpha-Arbutin
- Licorice Extract
- Một số hoạt chất khác được công thức sử dụng cho mục tiêu sắc tố.
Mục tiêu là xác định sản phẩm đang theo chiến lược một hoạt chất trọng tâm hay đa hoạt chất.
Lớp 3: Thành phần cấp ẩm và làm dịu
Nhóm này thường gồm:
- Hyaluronic Acid/Sodium Hyaluronate
- Glycerin
- Panthenol
- Allantoin
- Betaine
- các chất hút ẩm hoặc làm dịu khác.
Không nên xem đây là “thành phần phụ không quan trọng”. Với routine treatment dài hạn, khả năng duy trì và mức độ dung nạp cũng đáng được xem xét.
Lớp 4: Nền công thức và trải nghiệm sử dụng
Cuối cùng, hãy quan tâm:
- texture;
- dung môi;
- chất làm đặc;
- chất bảo quản;
- hương liệu nếu có;
- độ pH nếu thương hiệu công bố;
- hướng dẫn sử dụng;
- cách bảo quản.
Đây là phần giúp trả lời câu hỏi:
“Tôi có thể sử dụng sản phẩm này đều đặn trong routine của mình hay không?”

7. So sánh một số công thức Tranexamic Acid trên thị trường theo chiến lược công thức
Thay vì xếp hạng “sản phẩm nào tốt nhất”, cách hữu ích hơn là nhìn xem mỗi công thức đang giải quyết bài toán gì.
| Sản phẩm | Điểm nổi bật của công thức | Chiến lược công thức |
| IntelDerm Tranexamic Acid 3% | Tranexamic Acid 3% + HA + Panthenol + Allantoin | Tập trung sắc tố nhưng vẫn bổ sung cấp ẩm, làm dịu |
| Hada Labo Perfect White Tranexamic Acid Serum | 2% Tranexamic Acid + 5% Niacinamide + Vitamin C/E + HA | Đa hoạt chất dưỡng sáng + cấp ẩm |
| Naturium Tranexamic Topical Acid 5% | 5% Tranexamic Acid + Kojic Acid + Niacinamide + Licorice | Tập trung đa hoạt chất cho sắc tố |
| Good Molecules Discoloration Correcting Serum | Dẫn xuất Tranexamic Acid + 4% Niacinamide | Tập trung da không đều màu và thâm sạm |
Thông tin công thức được đối chiếu từ trang chính thức của từng thương hiệu. IntelDerm công bố Tranexamic Acid 3% cùng Hyaluronic Acid, Panthenol và Allantoin; Hada Labo công bố 2% Tranexamic Acid, 5% Niacinamide, Vitamin C/E và HA; Naturium công bố 5% Tranexamic Acid cùng Kojic Acid, Niacinamide và Licorice; Good Molecules sử dụng cetyl tranexamate mesylate cùng 4% Niacinamide.
Điểm quan trọng khi nhìn bảng này
Không nên kết luận:
5% > 3% > 2%
mà nên đọc theo hướng:
Công thức A: tập trung hơn vào đa hoạt chất sắc tố.
Công thức B: cân bằng sắc tố + dưỡng ẩm.
Công thức C: sắc tố + niacinamide.
Công thức D: hoạt chất sắc tố + nhóm làm dịu.
Đây mới là cách so sánh mỹ phẩm chứa Tranexamic Acid có ý nghĩa đối với người dùng.
8. Tranexamic Acid 3% của IntelDerm được xây công thức theo hướng nào?
Tranexamic Acid 3% của IntelDerm được Athena Trading công bố với bộ thành phần chính gồm:
- Tranexamic Acid 3%
- Hyaluronic Acid
- Panthenol
- Allantoin
Ngoài ra, bảng thành phần được công bố còn có Aqua, Glycerin, Butylene Glycol, Sodium Hyaluronate và các thành phần nền công thức khác. (Athena)
Nhìn theo 4 lớp ở phần trên, có thể hiểu định hướng công thức theo cách đơn giản:
| Lớp công thức | Thành phần nổi bật | Vai trò trong chiến lược |
| Hoạt chất chính | Tranexamic Acid 3% | Tập trung vào chăm sóc sắc tố |
| Cấp ẩm | HA, Sodium Hyaluronate, Glycerin | Bổ sung độ ẩm |
| Làm dịu/chăm sóc nền da | Panthenol, Allantoin | Hỗ trợ cảm giác dễ chịu và chăm sóc da |
| Nền serum | Aqua, Butylene Glycol và các thành phần nền | Tạo kết cấu và khả năng sử dụng |
Điểm đáng chú ý là sản phẩm không đi theo hướng “càng nhiều active càng tốt”, mà tập trung vào một hoạt chất chính rồi bổ sung nhóm cấp ẩm và làm dịu.
Đây là hướng có thể phù hợp với người muốn đưa Tranexamic Acid vào routine mà không muốn cùng lúc layer quá nhiều hoạt chất làm sáng.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng: thông tin về công thức và công dụng sản phẩm ở đây là thông tin do Athena Trading/IntelDerm công bố, không nên đồng nhất với kết luận rằng sản phẩm có hiệu quả lâm sàng giống mọi nghiên cứu về Tranexamic Acid. Bằng chứng khoa học về TXA cần được đọc theo từng dạng sử dụng và từng công thức cụ thể.

9. 5 câu hỏi nên tự trả lời trước khi chọn mỹ phẩm Tranexamic Acid
1. Tôi đang muốn cải thiện vấn đề gì?
Nếu mục tiêu là:
- thâm nâu sau mụn;
- da không đều màu;
- đốm nâu;
- nám;
- da xỉn màu;
hãy xác định đúng vấn đề trước khi chọn sản phẩm.
Không nên dùng một sản phẩm Tranexamic Acid cho mọi tình trạng chỉ vì trên bao bì có chữ “brightening”.
2. Tôi cần một hoạt chất chính hay một công thức đa hoạt chất?
Nếu routine hiện tại đã có Vitamin C, Niacinamide, Retinoid, AHA/BHA…, một serum Tranexamic Acid có công thức quá nhiều active có thể khiến việc kiểm soát routine khó hơn.
Ngược lại, nếu routine còn đơn giản, một công thức đa hoạt chất có thể giúp giảm số lượng sản phẩm phải layer.
3. Tôi đang so nồng độ hay đang so toàn bộ công thức?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất khi đứng giữa Tranexamic Acid 3% và Tranexamic Acid 5%.
Hãy kiểm tra:
Dạng hoạt chất → nồng độ → thành phần phối hợp → nền công thức → khả năng dung nạp.
4. Tôi có chống nắng đều đặn không?
Một routine kiểm soát sắc tố nhưng bỏ qua chống nắng sẽ khó tối ưu.
Đặc biệt với nám và tăng sắc tố, bảo vệ da khỏi ánh sáng là một phần quan trọng của chiến lược chăm sóc. Các nghiên cứu về Tranexamic Acid cũng thường đánh giá hoạt chất trong bối cảnh có chống nắng hoặc phối hợp các biện pháp khác.
Nếu bạn đang xây routine dưỡng sáng, có thể xem thêm hướng dẫn về các bước dưỡng sáng da để tránh biến routine thành quá nhiều treatment.
5. Tôi có thể duy trì sản phẩm này đủ lâu để đánh giá không?
Đây là yếu tố thường bị bỏ qua.
Da không đều màu và tăng sắc tố thường không thay đổi chỉ sau vài ngày. Một nghiên cứu về topical TXA 5% đánh giá kết quả trong 12 tuần; nhiều nghiên cứu khác cũng theo dõi trong nhiều tuần thay vì vài ngày.
Vì vậy, thay sản phẩm liên tục sau vài ngày không giúp bạn biết công thức nào thực sự phù hợp.
Tranexamic Acid trong mỹ phẩm: Chọn công thức thay vì chọn một con số
Khi tìm tranexamic acid trong mỹ phẩm, cách chọn thông minh không phải là tìm sản phẩm có nồng độ cao nhất.
Hãy đọc theo thứ tự:
Mục tiêu da → dạng Tranexamic Acid → nồng độ → hoạt chất phối hợp → nhóm cấp ẩm/làm dịu → nền công thức → khả năng duy trì.
Tranexamic Acid 3% không mặc định kém hơn 5%. Ngược lại, 5% cũng không tự động có nghĩa là sản phẩm phù hợp hơn. Các nghiên cứu lâm sàng đã khảo sát nhiều nồng độ và dạng bào chế khác nhau, cho thấy kết quả cần được hiểu trong bối cảnh của từng công thức và phương pháp sử dụng.
Nếu bạn đang tìm một serum chứa Tranexamic Acid theo hướng tập trung vào Tranexamic Acid 3% kết hợp HA, Panthenol và Allantoin, có thể tham khảo Serum Tranexamic Acid 3% IntelDerm và đối chiếu trực tiếp với nhu cầu da của mình trước khi lựa chọn.
Nguồn tham khảo
- Calacattawi R, et al. Tranexamic acid as a therapeutic option for melasma management: meta-analysis and systematic review of randomized controlled trials. J Dermatolog Treat. 2024.
- Efficacy and safety of topical agents in the treatment of melasma: What’s evidence? A systematic review and meta-analysis.
- Janney MS, et al. A Randomized Controlled Study Comparing the Efficacy of Topical 5% Tranexamic Acid Solution versus 3% Hydroquinone Cream in Melasma.
- Yasnova N, et al. The effectiveness and safety of 3% tranexamic acid cream vs. 4% hydroquinone cream for mixed-type melasma in skin of color. 2024.
- Kim SJ, et al. Effect of a Tranexamic Acid, Kojic Acid, and Niacinamide Containing Serum on Facial Dyschromia. 2019.
- DermNet. Melasma (facial pigmentation).
